capital of jordan

capital of jordan

Amman is the capital of Jordan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Jordan: "capital of Jordan" một cụm danh từ chỉ thủ đô thành phố lớn nhất của quốc gia Jordan, nằmTrung Đông.

dụ sử dụng
  • (Amman thủ đô của Jordan.)
  • (Thủ đô của Jordan một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Jordan" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc du lịch để chỉ thành phố Amman.

    • The capital of Jordan was once called Philadelphia in ancient times. (Thủ đô của Jordan từng được gọi là Philadelphia vào thời cổ đại.)
  • "capital city of Jordan" cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh vào vai trò thành phố thủ đô.

    • The capital city of Jordan is known for its ancient citadel. (Thành phố thủ đô của Jordan nổi tiếng với pháo đài cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jordan's capital: thủ đô của Jordan (cách nói ngắn gọn hơn).

    • Jordan's capital is Amman. (Thủ đô của Jordan Amman.)
  • Amman: tên riêng của thành phố thủ đô Jordan.

    • I visited Amman, the capital of Jordan. (Tôi đã đến thăm Amman, thủ đô của Jordan.)
Từ đồng nghĩa
  • National capital of Jordan: thủ đô quốc gia của Jordan.
  • Jordanian capital: thủ đô Jordan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capital of Jordan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capital of Jordan".